lên cò
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo cò súng lên để chuẩn bị bắn: "lên cò" là hành động kéo hoặc nâng bộ phận cò của súng (thường là súng săn, súng thể thao) về phía sau để làm cho súng sẵn sàng khai hỏa khi bóp cò. Hành động này thường thực hiện trước khi nhắm và bắn.
- Chuẩn bị hành động quyết liệt: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "lên cò" chỉ việc chuẩn bị tinh thần hoặc hành động sẵn sàng cho một việc gì đó quan trọng, căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người thợ săn lên cò súng trước khi bước vào rừng. (Người thợ săn kéo cò súng lên để sẵn sàng bắn trước khi vào rừng.)
- Anh ta lên cò và nhắm vào mục tiêu. (Anh ta kéo cò súng lên và nhắm vào mục tiêu.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Công ty đã lên cò cho chiến dịch quảng cáo mới. (Công ty đã chuẩn bị sẵn sàng cho chiến dịch quảng cáo mới.)
- Trước kỳ thi, học sinh cần lên cò tinh thần để đối mặt với áp lực. (Trước kỳ thi, học sinh cần chuẩn bị tinh thần để đối mặt với áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên cò súng": cụm từ nhấn mạnh hành động cụ thể trên súng.
- Người lính lên cò súng và chờ lệnh. (Người lính kéo cò súng lên và chờ lệnh.)
"lên cò tinh thần": chuẩn bị tâm lý, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- Họ đã lên cò tinh thần để đàm phán. (Họ đã chuẩn bị tâm lý để đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Cò (danh từ): bộ phận của súng dùng để khai hỏa.
- Cò súng bị kẹt, không thể bắn. (Bộ phận cò của súng bị kẹt, không thể bắn.)
Lên đạn (động từ): nạp đạn vào súng, thường đi kèm hoặc trước khi "lên cò".
- Anh ta lên đạn rồi lên cò. (Anh ta nạp đạn vào súng rồi kéo cò lên.)
Từ đồng nghĩa
- Kéo cò: hành động kéo cò súng lên.
- Anh ta kéo cò súng chuẩn bị bắn. (Anh ta kéo cò súng lên chuẩn bị bắn.)
- Chuẩn bị sẵn sàng: trạng thái sẵn sàng hành động, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Đội bóng đã chuẩn bị sẵn sàng cho trận đấu. (Đội bóng đã sẵn sàng cho trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Lên cò nhắm đích: chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi hành động.
- Trước khi ra quyết định, anh ấy lên cò nhắm đích rất cẩn thận. (Trước khi ra quyết định, anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng.)